menu_book
見出し語検索結果 "dây cáp điện" (1件)
dây cáp điện
日本語
フ電線ケーブル、電力ケーブル
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "dây cáp điện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dây cáp điện" (2件)
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)